Chọn mùa giải
2024
2023
2022
2020
2019
2018
2017
2016
2013
2010
2007
Lựa chọn
Group stage
Chọn Vòng
Cúp Liên Đoàn nữ Nhật Bản
2016
BXH
Lịch thi đấu
Thống kê cầu thủ
ALL
A
B
Bảng A
Giờ
Đội bóng
FT
Nữ INAC
Nữ IGA Kunoichi
0
1
Nữ BELEZA
Nữ Fc Takatsuki
7
0
Nữ Fc Takatsuki
1
Nữ INAC
0
6
Nữ IGA Kunoichi
Nữ Jef U Ichi.Chiba
1
0
1
Nữ IGA Kunoichi
Nữ BELEZA
0
5
Nữ Jef U Ichi.Chiba
Nữ INAC
0
1
Nữ BELEZA
Nữ Jef U Ichi.Chiba
4
0
Nữ Fc Takatsuki
1
Nữ IGA Kunoichi
1
3
1
Nữ Jef U Ichi.Chiba
Nữ Fc Takatsuki
2
0
Nữ INAC
Nữ BELEZA
1
1
Nữ IGA Kunoichi
Nữ INAC
1
0
2
Nữ Fc Takatsuki
Nữ BELEZA
0
8
Nữ Jef U Ichi.Chiba
2
Nữ IGA Kunoichi
1
2
0
Nữ INAC
Nữ Fc Takatsuki
6
1
Nữ BELEZA
Nữ IGA Kunoichi
2
0
Nữ INAC
Nữ Jef U Ichi.Chiba
0
1
Nữ Jef U Ichi.Chiba
Nữ BELEZA
1
0
2
Nữ IGA Kunoichi
Nữ Fc Takatsuki
1
4
0
Nữ BELEZA
Nữ INAC
1
0
0
Nữ Fc Takatsuki
2
Nữ Jef U Ichi.Chiba
1
4
Bảng B
Giờ
Đội bóng
FT
Nữ Vegalta Sendai
Nữ Nagano Parceiro
2
1
Nữ Albirex Niigata
Nữ Yunogo Belle
2
0
Nữ Nagano Parceiro
Nữ Albirex Niigata
3
1
Nữ Urawa Reds
Nữ Yunogo Belle
4
0
Nữ Urawa Reds
1
Nữ Albirex Niigata
1
2
1
Nữ Yunogo Belle
Nữ Vegalta Sendai
1
1
Nữ Nagano Parceiro
Nữ Yunogo Belle
2
0
Nữ Vegalta Sendai
Nữ Urawa Reds
2
0
Nữ Albirex Niigata
Nữ Vegalta Sendai
0
1
Nữ Nagano Parceiro
Nữ Urawa Reds
3
4
Nữ Nagano Parceiro
Nữ Vegalta Sendai
2
1
Nữ Yunogo Belle
Nữ Albirex Niigata
0
2
Nữ Yunogo Belle
Nữ Urawa Reds
1
1
Nữ Albirex Niigata
1
Nữ Nagano Parceiro
1
3
1
Nữ Vegalta Sendai
Nữ Yunogo Belle
2
0
Nữ Albirex Niigata
Nữ Urawa Reds
1
1
Nữ Yunogo Belle
Nữ Nagano Parceiro
2
3
Nữ Urawa Reds
Nữ Vegalta Sendai
0
0
Nữ Vegalta Sendai
Nữ Albirex Niigata
1
2
0
Nữ Urawa Reds
Nữ Nagano Parceiro
1
2
2