Bảng A
XH Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Maccabi Ahi Nazareth Maccabi Ahi Nazareth 3 2 0 1 5 6
2 Hapoel Afula Hapoel Afula 3 2 0 1 4 6
3 Maccabi Herzliya Maccabi Herzliya 3 2 0 1 1 6
4 Hapoel Natzrat Illit Hapoel Natzrat Illit 3 0 0 3 -10 0
Bảng B
XH Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Ironi Ramat Hasharon Ironi Ramat Hasharon 3 2 1 0 2 7
2 Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva 3 1 2 0 1 5
3 Hapoel Rishon Lezion Hapoel Rishon Lezion 3 1 0 2 1 3
4 Hapoel Ramat Gan FC Hapoel Ramat Gan FC 3 0 1 2 -4 1
Bảng C
XH Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Hapoel Katamon Jerusalem Hapoel Katamon Jerusalem 3 2 0 1 1 6
2 Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem 3 1 1 1 2 4
3 Beitar Tel Aviv Ramla Beitar Tel Aviv Ramla 3 1 1 1 -2 4
4 Hapoel Bnei Lod Hapoel Bnei Lod 3 1 0 2 -1 3
Bảng D
XH Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Hapoel Ashkelon Hapoel Ashkelon 3 2 1 0 3 7
2 F.C. Ashdod F.C. Ashdod 3 1 2 0 2 5
3 Maccabi Yavne Maccabi Yavne 3 0 2 1 -1 2
4 Maccabi Kiryat Gat Maccabi Kiryat Gat 3 0 1 2 -4 1
Chú ý: Đội bóng có dấu màu đỏ đã được lọt vào vòng tiếp theo.