Tỷ lệ
Bet365
Sbobet
Thống kê | Kèo sớm | Trực tuyến | |||||
---|---|---|---|---|---|---|---|
HDP | - - - | - - - | |||||
HDP | - - - | - - - | |||||
T/X | - - - | - - - | |||||
T/X | - - - | - - - | |||||
1x2 | - - - | - - - | |||||
1x2 | - - - | - - - |
Chưa có dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?

Chủ
Hòa
Khách

Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo, được thống kê từ số liệu lịch sử.
Bảng xếp hạng
Tỷ lệ | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | XH | T |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 36 | 14 | 16 | 6 | 7 | 58 | 2 | 39% |
Chủ | 18 | 8 | 9 | 1 | 15 | 33 | 2 | 44% |
Khách | 18 | 6 | 7 | 5 | -8 | 25 | 4 | 33% |
Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | 67% |
Tỷ lệ | Tr | T | H | B | +/- | Điểm | XH | T |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 34 | 23 | 6 | 5 | 41 | 75 | 1 | 68% |
Chủ | 17 | 14 | 1 | 2 | 29 | 43 | 1 | 82% |
Khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 12 | 32 | 2 | 53% |
Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
+/-: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
10
20
Servette
Thắng: 0
Hòa: 0
Thua: 0
HDP: 0
Tài: 0
Giờ |
Đội bóng |
HT | FT | HDP | T/X | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|
SUI SL
|
Grasshoppers
Servette
Grasshoppers
Servette
|
11 | 13 | 11 | 13 |
T
B
|
2.5/3
1
T
T
|
INT CF
|
Servette(N)
FC Rapperswil-Jona
Servette(N)
FC Rapperswil-Jona
|
32 | 52 | 32 | 52 |
T
B
|
3.5/4
1.5
T
T
|
INT CF
|
Servette
Cercle Brugge
Servette
Cercle Brugge
|
20 | 20 | 20 | 20 |
|
|
INT CF
|
Servette
Stade Nyonnais
Servette
Stade Nyonnais
|
00 | 10 | 00 | 10 |
B
B
|
3
1/1.5
X
X
|
INT CF
|
Servette
Neuchatel Xamax
Servette
Neuchatel Xamax
|
20 | 40 | 20 | 40 |
T
T
|
3/3.5
1.5
T
T
|
SUI SL
|
FC Luzern
Servette
FC Luzern
Servette
|
01 | 01 | 01 | 01 |
T
T
|
3
1/1.5
X
X
|
SUI SL
|
Servette
Basel
Servette
Basel
|
11 | 33 | 11 | 33 |
B
B
|
3
1/1.5
T
T
|
SUI SL
|
Winterthur
Servette
Winterthur
Servette
|
00 | 01 | 00 | 01 |
T
B
|
2.5/3
1/1.5
X
X
|
SUI SL
|
Servette
Sion
Servette
Sion
|
30 | 50 | 30 | 50 |
T
T
|
3
1/1.5
T
T
|
SUI SL
|
Grasshoppers
Servette
Grasshoppers
Servette
|
11 | 23 | 11 | 23 |
T
H
|
2.5/3
1/1.5
T
T
|
SUI SL
|
Servette
St. Gallen
Servette
St. Gallen
|
11 | 11 | 11 | 11 |
B
H
|
3
1/1.5
X
T
|
SUI SL
|
Servette
Zurich
Servette
Zurich
|
20 | 40 | 20 | 40 |
T
T
|
2.5/3
1
T
T
|
SUI SL
|
Young Boys
Servette
Young Boys
Servette
|
40 | 61 | 40 | 61 |
B
B
|
3
1/1.5
T
T
|
SUI SL
|
Servette
FC Lugano
Servette
FC Lugano
|
00 | 00 | 00 | 00 |
B
B
|
2.5
1
X
X
|
SUI SL
|
Sion
Servette
Sion
Servette
|
11 | 22 | 11 | 22 |
B
H
|
2.5/3
1
T
T
|
SUI Cup
|
Servette
FC Lugano
Servette
FC Lugano
|
12 | 22 | 12 | 22 |
B
B
|
2.5
1
T
T
|
SUI SL
|
Servette
Young Boys
Servette
Young Boys
|
01 | 21 | 01 | 21 |
T
B
|
2.5/3
1/1.5
T
X
|
SUI SL
|
FC Lugano
Servette
FC Lugano
Servette
|
00 | 11 | 00 | 11 |
H
H
|
2.5
1
X
X
|
SUI SL
|
Servette
FC Luzern
Servette
FC Luzern
|
00 | 01 | 00 | 01 |
B
H
|
2.5/3
1
X
X
|
SUI SL
|
Zurich
Servette
Zurich
Servette
|
00 | 11 | 00 | 11 |
T
T
|
2.5
1
X
X
|
Genk
Thắng: 0
Hòa: 0
Thua: 0
HDP: 0
Tài: 0
Giờ |
Đội bóng |
HT | FT | HDP | T/X | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|
INT CF
|
Genk
Burnley
Genk
Burnley
|
10 | 2 0 | 10 | 2 0 |
T
T
|
2.5/3
1/1.5
X
X
|
INT CF
|
Sporting Clube de Portugal(N)
Genk
Sporting Clube de Portugal(N)
Genk
|
11 | 1 1 | 11 | 1 1 |
T
T
|
3
1/1.5
X
T
|
INT CF
|
Genk
Zulte Waregem
Genk
Zulte Waregem
|
11 | 3 3 | 11 | 3 3 |
|
|
INT CF
|
PAOK Saloniki
Genk
PAOK Saloniki
Genk
|
20 | 3 2 | 20 | 3 2 |
B
B
|
2.5/3
1
T
T
|
INT CF
|
Genk
Oud Heverlee Leuven
Genk
Oud Heverlee Leuven
|
20 | 4 0 | 20 | 4 0 |
|
|
INT CF
|
Genk
KVK Tienen
Genk
KVK Tienen
|
00 | 3 0 | 00 | 3 0 |
|
|
BEL D1
|
Genk
Royal Antwerp FC
Genk
Royal Antwerp FC
|
10 | 2 2 | 10 | 2 2 |
H
T
|
3
1/1.5
T
X
|
BEL D1
|
Club Brugge
Genk
Club Brugge
Genk
|
01 | 1 3 | 01 | 1 3 |
T
T
|
3/3.5
1/1.5
T
X
|
BEL D1
|
Genk
Saint Gilloise
Genk
Saint Gilloise
|
11 | 1 1 | 11 | 1 1 |
B
H
|
2.5/3
1/1.5
X
T
|
BEL D1
|
Saint Gilloise
Genk
Saint Gilloise
Genk
|
10 | 3 0 | 10 | 3 0 |
B
B
|
2.5/3
1/1.5
T
X
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC
Genk
Royal Antwerp FC
Genk
|
11 | 2 1 | 11 | 2 1 |
B
H
|
2.5/3
1
T
T
|
BEL D1
|
Genk
Club Brugge
Genk
Club Brugge
|
11 | 3 1 | 11 | 3 1 |
T
H
|
3
1/1.5
T
T
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi
Genk
Sporting Charleroi
Genk
|
12 | 2 2 | 12 | 2 2 |
B
T
|
3
1/1.5
T
T
|
BEL D1
|
Genk
Anderlecht
Genk
Anderlecht
|
21 | 5 2 | 21 | 5 2 |
T
T
|
2.5/3
1/1.5
T
T
|
BEL D1
|
Standard Liege
Genk
Standard Liege
Genk
|
20 | 2 0 | 20 | 2 0 |
B
B
|
2.5/3
1/1.5
X
T
|
BEL D1
|
Genk
Oud Heverlee Leuven
Genk
Oud Heverlee Leuven
|
10 | 2 1 | 10 | 2 1 |
H
T
|
3
1/1.5
H
X
|
BEL D1
|
Cercle Brugge
Genk
Cercle Brugge
Genk
|
10 | 1 1 | 10 | 1 1 |
B
B
|
2.5
1
X
H
|
BEL D1
|
Genk
Saint Gilloise
Genk
Saint Gilloise
|
12 | 1 2 | 12 | 1 2 |
B
B
|
2.5/3
1
T
T
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV
Genk
St.-Truidense VV
Genk
|
11 | 2 2 | 11 | 2 2 |
B
B
|
2.5
1
T
T
|
BEL D1
|
Genk
KV Oostende
Genk
KV Oostende
|
20 | 3 0 | 20 | 3 0 |
T
T
|
3/3.5
1/1.5
X
T
|
Dữ liệu trọng tài
Trọng Tài | Istvan Vad II |
Điều khiển Servette | 0 T 0 H 0 B |
Điều khiển Genk | 0 T 0 H 0 B |
10 trận gần đây | 70% |
Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
So sánh số liệu trận đấu gần đây
5
10
15
-
28 Tổng số ghi bàn 21
-
2.8 Trung bình ghi bàn 2.1
-
8 Tổng số mất bàn 14
-
0.8 Trung bình mất bàn 1.4
-
90% TL thắng 40%
-
10% TL hòa 40%
-
0% TL thua 20%